south side

south side

The family picnics on the south side of the hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phía nam: "south side" chỉ phía nằm về hướng nam của một đối tượng, khu vực hoặc địa điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Phía nam của tòa nhà nhận được nhiều ánh nắng hơn vào buổi chiều.)
  • (Họ sốngphía nam của con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the south side of": ở phía nam của một địa điểm.

    • The park is located on the south side of the city. (Công viên nằmphía nam của thành phố.)
  • "south side" trong tên riêng: thường được dùng để chỉ một khu vực hoặc quận cụ thể trong một thành phố.

    • He grew up in the South Side of Chicago. (Anh ấy lớn lênkhu South Side của Chicago.)
Biến thể từ gần giống
  • South (danh từ/tính từ): hướng nam, phía nam.

    • The south wind is warm. (Gió nam ấm áp.)
  • Southward (tính từ/trạng từ): về phía nam.

    • They traveled southward along the coast. (Họ đi về phía nam dọc theo bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Southern side: phía nam.

    • The southern side of the garden has more flowers. (Phía nam của khu vườn nhiều hoa hơn.)
  • South-facing side: phía quay mặt về hướng nam.

    • The south-facing side of the house is warmer. (Phía quay mặt về hướng nam của ngôi nhà ấm hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "south side".
Thành ngữ liên quan
  • "South side of the tracks": thường dùng để chỉ khu vực nghèo hơn hoặc ít danh giá hơn trong một thị trấn (thành ngữ này mang tính văn hóa, đặc biệt phổ biến ở Mỹ).
    • He came from the south side of the tracks, but he became a successful businessman. (Anh ấy xuất thân từ phía nam của đường ray xe lửa, nhưng đã trở thành một doanh nhân thành đạt.)